Việc tăng lãi suất và kỳ vọng về chúng có những tác động lan rộng đến cổ phiếu và kim loại quý.
Các cuộc thảo luận về 'cao hơn trong thời gian dài hơn' hoặc 'đợt bán tháo trái phiếu' có vẻ chỉ giới hạn trong thị trường nợ chính phủ. Tuy nhiên, những thay đổi về lãi suất và lợi suất, cùng với kỳ vọng đang thay đổi của thị trường về các biến động lãi suất trong tương lai, thường lan tỏa đến hầu hết các loại tài sản khác. Một cuộc phỏng vấn gần đây của CNBC với nhà kinh tế học Mohamed El-Erian đưa ra một minh họa thực tế về những động lực này, khiến việc xem xét từng cơ chế truyền dẫn riêng biệt trở nên hữu ích.
Điểm khởi đầu: điều gì thực sự đang thúc đẩy các biến động trên thị trường trái phiếu.
Giá trái phiếu và lợi suất có mối quan hệ nghịch đảo. Khi các nhà đầu tư bán tháo trái phiếu chính phủ, giá giảm và lợi suất tăng. El-Erian nhấn mạnh một động lực cụ thể đằng sau đợt bán tháo toàn cầu gần đây cần được chú ý: sự mất cân bằng ngày càng tăng giữa khối lượng nợ do chính phủ và doanh nghiệp phát hành và số lượng người mua đáng tin cậy có sẵn để mua nó. Ông lập luận rằng yếu tố này quan trọng hơn những lý do thường được viện dẫn, như lo ngại lạm phát hoặc hoài nghi về độ tin cậy của ngân hàng trung ương.
Ông đã trích dẫn các trường hợp cụ thể về những người mua đáng tin cậy trong lịch sử đang trở nên kém tin cậy hơn. Theo ông, Trung Quốc miễn cưỡng tích lũy nợ chính phủ Mỹ vì các yếu tố địa chính trị. Nhật Bản và các quỹ tài sản có chủ quyền của vùng Vịnh đang phải đối mặt với những thách thức trong nước của riêng họ. Quỹ tài sản có chủ quyền của Na Uy đang đánh giá lại toàn bộ mức tiếp xúc với trái phiếu Mỹ. Mỗi yếu tố riêng lẻ không phải là quyết định, nhưng tổng thể chúng cho thấy rằng một nhóm người mua ngày càng thu hẹp, chứ không chỉ đơn thuần là kỳ vọng lạm phát, có thể gây áp lực tăng lợi suất một cách dai dẳng.
Lý do tại sao lợi suất cao hơn gây áp lực lên cổ phiếu.
Định giá cổ phiếu về mặt lý thuyết dựa trên giá trị hiện tại của thu nhập tương lai của một công ty. Tỷ lệ chiết khấu được áp dụng để chuyển đổi những thu nhập tương lai đó thành đô la hiện tại được liên kết với lợi suất trái phiếu hiện hành. Khi lợi suất tăng, tỷ lệ chiết khấu cũng tăng, tự động làm giảm giá trị hiện tại của cùng một khoản lợi nhuận dự kiến. Tác động này rõ rệt nhất đối với cổ phiếu tăng trưởng, bởi vì một phần lớn hơn giá trị kỳ vọng của chúng nằm ở xa hơn trong tương lai, khiến chúng phản ứng mạnh hơn với những thay đổi của tỷ lệ chiết khấu so với các công ty có thu nhập ổn định, gần hạn.
Tại sao vàng gặp khó khăn ngay cả khi lo ngại lạm phát xuất hiện.
Vàng không sinh lãi hay cổ tức. Việc sở hữu nó đồng nghĩa với việc từ bỏ thu nhập mà một người có thể kiếm được từ trái phiếu hoặc tài khoản tiết kiệm, một chi phí cơ hội tăng lên cùng với lãi suất. Điều đó giải thích tại sao vàng có thể tụt hậu ngay cả khi nỗi lo lạm phát, vốn thường có lợi cho vàng như một kênh phòng hộ, là một phần thực sự của câu chuyện thị trường. Hiệu ứng lãi suất và hiệu ứng lạm phát triệt tiêu lẫn nhau, và yếu tố chi phối phụ thuộc vào sự kết hợp chính xác của các hoàn cảnh tại bất kỳ thời điểm nào.
Tiền tệ: khía cạnh của tình huống mà nhận xét của El-Erian đề cập một cách gián tiếp.
Chênh lệch lãi suất giữa các quốc gia là một yếu tố quan trọng trong biến động tiền tệ, vì vốn thường chảy vào các tài sản tương đối an toàn và có lợi suất cao hơn. Việc El-Erian mô tả Vương quốc Anh là một quốc gia 'beta cao', nơi một sự thay đổi nhất định trong lợi suất Mỹ dẫn đến sự thay đổi lớn hơn theo tỷ lệ trong lợi suất Anh, cũng có một khía cạnh tiền tệ: một quốc gia có thị trường trái phiếu phản ứng mạnh mẽ hơn với những thay đổi lãi suất toàn cầu thường cũng có đồng tiền biến động mạnh hơn, bởi vì cả hai đều bị ảnh hưởng bởi cùng một dòng vốn cơ bản.
Tại sao cùng một áp lực lại ảnh hưởng đến các quốc gia khác nhau ở các mức độ khác nhau.
Không phải tất cả các quốc gia đều phản ứng đồng nhất trước cùng một áp lực lãi suất toàn cầu, và những quan sát của El-Erian cung cấp hai ví dụ mang tính hướng dẫn. Độ nhạy cảm mạnh mẽ của Anh đối với những thay đổi lãi suất Mỹ minh họa cách chi phí vay của nước này dễ bị tổn thương trước tâm lý toàn cầu so với các điều kiện kinh tế trong nước của chính nó. Riêng biệt, ông nhận thấy rằng Pháp, chứ không phải Ý, đã trở thành quốc gia bị giám sát chặt chẽ hơn trên thị trường trái phiếu khu vực đồng euro, nhấn mạnh rằng nhận thức về nền kinh tế nào mong manh nhất có thể phát triển khi các hoàn cảnh tài khóa và chính trị thay đổi, thay vì gắn vĩnh viễn với quốc gia từng được coi là mắt xích yếu nhất.
Yếu tố chính trị: áp lực lên Cục Dự trữ Liên bang.
El-Erian cũng nhấn mạnh một yếu tố ít kỹ thuật hơn nhưng vẫn quan trọng: áp lực chính trị lên Cục Dự trữ Liên bang. Ông chỉ trích các hành động gần đây của Bộ Tài chính Mỹ, như tăng gấp đôi quy mô mua lại trái phiếu kỳ hạn dài, và yêu cầu công khai của Phó Tổng thống JD Vance về việc Fed hạ lãi suất. Ông lập luận rằng Chủ tịch Fed Kevin Warsh, người thay thế Jerome Powell vào tháng 5, có thể sẽ 'nghe thấy' áp lực đó vì mối liên hệ của nó với khả năng chi trả nhà ở, một vấn đề có hàm ý chính trị rõ ràng. Điều này tiết lộ một cơ chế khác đáng để hiểu: kỳ vọng của thị trường về các biến động lãi suất trong tương lai không chỉ bị ảnh hưởng bởi dữ liệu kinh tế mà còn bởi tính độc lập được nhận thức của ngân hàng trung ương và bởi những nỗ lực gây áp lực công khai nhằm tác động đến tính độc lập đó.
Bài học tổng thể.
Một câu chuyện về lãi suất duy nhất, ở đây là đợt bán tháo trái phiếu bắt nguồn từ lo ngại về cơ sở người mua chứ không chỉ riêng lạm phát, có những tác động lan tỏa thực sự đến cổ phiếu, vàng, tiền tệ, và thậm chí cả quốc gia nào mà các nhà giao dịch xác định là dễ bị tổn thương nhất. Nắm bắt được cơ chế cụ thể liên quan, có thể là tác động của tỷ lệ chiết khấu lên cổ phiếu, tác động của chi phí cơ hội lên vàng, hoặc tác động của áp lực chính trị lên độ tin cậy của Fed, giúp đánh giá mức độ bền vững của bất kỳ biến động lãi suất nào và khả năng hậu quả của nó sẽ xuất hiện ở đâu tiếp theo.